聪明
笨
个
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "聪明" (cōngming) mang nghĩa "Thông minh", kết hợp bởi 聪 (cōng - thông): "thông minh" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聪: Đôi tai (耳) luôn biết lắng nghe và tổng hợp (总) mọi điều bằng trái tim nhạy bén tạo nên trí tuệ thông minh, lanh lợi (聪). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 聪明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thông minh, khôn ngoan, sáng dạ.
Ví dụ (5)
这只狗很聪明,能听懂人的话。
Con chó này rất thông minh, có thể nghe hiểu tiếng người.
This dog is very smart and can understand what people say.
他从小就很聪明,学习成绩一直很好。
Cậu ấy từ nhỏ đã rất thông minh, thành tích học tập luôn rất tốt.
He has been smart since childhood, and his academic performance has always been excellent.
你真是个聪明的孩子,一学就会。
Con đúng là một đứa trẻ thông minh, học một cái là biết ngay.
You're such a smart child—you learn things so quickly.
这是一个非常聪明的办法,解决了大问题。
Đây là một cách làm vô cùng thông minh, đã giải quyết được vấn đề lớn.
This is a very clever solution that solved a major problem.
聪明反被聪明误。
Thông minh quá hóa dại (Kẻ khôn ngoan lại bị chính sự khôn ngoan của mình làm hại).
A clever person may be undone by their own cleverness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây