贤惠
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "贤惠" (xiánhuì) mang nghĩa "hiền thục", kết hợp bởi 贤 (xián - hiền): "Hiền đức" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贤: Người có đôi bàn tay chăm chỉ (又) đứng giữ gìn đạo lý quý giá hơn cả tiền tài (贝) chính là bậc tài đức, hiền đức (贤). • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 贤惠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hiền huệ, hiền thục, đảm đang (thường chỉ phụ nữ).
Ví dụ (5)
大家都夸他娶了个贤惠的妻子。
Mọi người đều khen anh ấy lấy được một người vợ hiền thục.
Everyone praised him for marrying a virtuous and considerate wife.
由于母亲的贤惠,这个家一直很和睦。
Nhờ sự đảm đang hiền thục của mẹ, gia đình này luôn rất hòa thuận.
Thanks to the mother's virtue and devotion, this family has always lived in harmony.
在中国传统观念中,贤惠是女性的重要美德。
Trong quan niệm truyền thống Trung Quốc, hiền huệ là đức tính quan trọng của phụ nữ.
In traditional Chinese thinking, being virtuous and devoted is considered an important feminine virtue.
她不仅工作出色,在家里也是个贤惠的主妇。
Cô ấy không chỉ làm việc xuất sắc, mà ở nhà còn là một bà nội trợ đảm đang.
She not only excels at work, but is also a virtuous and capable homemaker.
这种温柔贤惠的性格很讨人喜欢。
Tính cách dịu dàng hiền thục này rất được người khác yêu mến.
This gentle and virtuous personality is very likable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây