ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
贤惠
xiánhuì
hiền huệ, hiền thục, đảm đang (thường chỉ phụ nữ).
Hán việt: hiền huệ
HSK 6
—

Gợi nhớ

Từ "贤惠" (xiánhuì) mang nghĩa "hiền thục", kết hợp bởi 贤 (xián - hiền): "Hiền đức" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 贤: Người có đôi bàn tay chăm chỉ (又) đứng giữ gìn đạo lý quý giá hơn cả tiền tài (贝) chính là bậc tài đức, hiền đức (贤). • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).

Thành phần cấu tạo

贤惠
xiánhuì
hiền thục
贤
xián • hiền
Hiền đức
又
Bộ Hựu
Lại (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
惠
huì • huệ
Ân huệ
専
Chữ Chuyên (biến thể)
Chuyên tâm, suốt lòng
心
Bộ Tâm
Trái tim, tấm lòng nhân hậu

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:hiền huệ, hiền thục, đảm đang (thường chỉ phụ nữ).
Ví dụ (5)
dàjiā大家dōu都kuā夸tā他qǔ娶le了gè个xiánhuì贤惠de的qīzi妻子。
Mọi người đều khen anh ấy lấy được một người vợ hiền thục.
Everyone praised him for marrying a virtuous and considerate wife.
yóuyú由于mǔqīn母亲de的xiánhuì贤惠,zhè这gè个jiā家yìzhí一直hěn很hémù和睦。
Nhờ sự đảm đang hiền thục của mẹ, gia đình này luôn rất hòa thuận.
Thanks to the mother's virtue and devotion, this family has always lived in harmony.
zài在zhōngguó中国chuántǒng传统guānniàn观念zhōng中,xiánhuì贤惠shì是nǚxìng女性de的zhòngyào重要měidé美德。
Trong quan niệm truyền thống Trung Quốc, hiền huệ là đức tính quan trọng của phụ nữ.
In traditional Chinese thinking, being virtuous and devoted is considered an important feminine virtue.
tā她bùjǐn不仅gōngzuò工作chūsè出色,zài在jiālǐ家里yě也shì是gè个xiánhuì贤惠de的zhǔfù主妇。
Cô ấy không chỉ làm việc xuất sắc, mà ở nhà còn là một bà nội trợ đảm đang.
She not only excels at work, but is also a virtuous and capable homemaker.
zhè这zhǒng种wēnróu温柔xiánhuì贤惠de的xìnggé性格hěn很tǎo讨rén人xǐhuan喜欢。
Tính cách dịu dàng hiền thục này rất được người khác yêu mến.
This gentle and virtuous personality is very likable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây