实惠
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "实惠" (shíhuì) mang nghĩa "lợi ích thực tế, giá hời", kết hợp bởi 实 (shí - thực): "thực tế" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 实: Dưới mái nhà (宀) có đầy đủ của cải đứng đầu (头) sung túc, cuộc sống vô cùng chân thật và thực tế (实). • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 实惠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thiết thực, kinh tế, rẻ mà tốt, lợi ích thực tế, phải chăng.
Ví dụ (5)
这家餐厅的菜既好吃又实惠。
Món ăn của nhà hàng này vừa ngon lại vừa rẻ (kinh tế).
The dishes at this restaurant are both delicious and reasonably priced.
这件大衣打折后价格很实惠。
Chiếc áo khoác này sau khi giảm giá thì giá cả rất phải chăng.
This coat is very affordable after the discount.
送礼物要讲究实惠,不要只看包装。
Tặng quà phải chú trọng tính thiết thực, đừng chỉ nhìn vào bao bì.
When giving gifts, practicality matters; don't just focus on the packaging.
双十一购物节有很多实惠的商品。
Lễ hội mua sắm ngày 11 tháng 11 có rất nhiều mặt hàng kinh tế và phải chăng (rẻ mà tốt).
There are many good-value products during the Double Eleven shopping festival.
与其说空话,不如给老百姓一些实惠。
Thay vì nói lời sáo rỗng, chi bằng hãy đem lại cho người dân một số lợi ích thực tế.
Rather than making empty promises, it's better to give ordinary people some real benefits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây