互惠合同
—
Gợi nhớ
Từ "互惠合同" (hùhuì hétóng) mang nghĩa "Hợp đồng tương hỗ", kết hợp bởi 互 (hù - hỗ): "lẫn nhau" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ" + 合 (hé / gě - hợp): "hợp lại" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 互: Hai đường nét uốn lượn đan cài và móc nối chặt chẽ vào nhau giữa hai đầu (互) biểu thị sự gắn kết qua lại, lẫn nhau (互). • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠). • Chữ 合: Ba mặt nắp đậy chụm lại (亼) khớp kín hoàn toàn trên miệng chiếc hộp (口), biểu thị sự gắn kết, hợp lại và phù hợp (合). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hợp đồng tương hỗ
Ví dụ (3)
采购部正在核对互惠合同。
Phòng thu mua đang đối chiếu hợp đồng tương hỗ.
The purchasing department is verifying the reciprocal contract.
互惠合同会影响订单执行。
Hợp đồng tương hỗ sẽ ảnh hưởng việc thực hiện đơn hàng.
The reciprocal contract will affect order execution.
客户要求提供互惠合同。
Khách hàng yêu cầu cung cấp hợp đồng tương hỗ.
The client requested the reciprocal contract.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây