恩惠
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "恩惠" (ēnhuì) mang nghĩa "ân huệ, ơn huệ", kết hợp bởi 恩 (ēn - ân): "Ân điển" + 惠 (huì - huệ): "Ân huệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩). • Chữ 惠: Dành trọn tấm lòng (心) chuyên tâm (専) chăm sóc và ban phát điều tốt lành cho mọi người xung quanh chính là ân huệ, lòng nhân ái (惠).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 恩惠
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ân huệ, ơn huệ
Ví dụ (5)
他永远不会忘记你给他的恩惠。
Anh ấy sẽ không bao giờ quên ân huệ mà bạn đã dành cho anh ấy.
He will never forget the kindness you showed him.
我们要懂得报答别人的恩惠。
Chúng ta phải biết cách báo đáp ơn huệ của người khác.
We should know how to repay the kindness of others.
不要把公司的福利当成一种恩惠。
Đừng coi phúc lợi của công ty như một loại ân huệ.
Don't treat the company's benefits as a kind of favor.
她从老板那里得到了很多恩惠。
Cô ấy đã nhận được rất nhiều ơn huệ từ ông chủ.
She received a great deal of favor from her boss.
我不需要你的施舍和恩惠。
Tôi không cần sự bố thí và ân huệ của anh.
I don't need your charity or favors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây