感恩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "感恩" (gǎn//ēn) mang nghĩa "biết ơn, cảm ơn", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 恩 (ēn - ân): "Ân điển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 恩: Bởi vì (因) luôn khắc cốt ghi tâm trong trái tim (心) sự giúp đỡ của người khác nên ta biết trân trọng ân nghĩa, lòng tốt (恩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 感恩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'gǎn / ēn')
Nghĩa:biết ơn, cảm ơn
Ví dụ (5)
我们要学会感恩。
Chúng ta phải học cách biết ơn.
We should learn to be grateful.
带着一颗感恩的心去生活。
Hãy sống với một trái tim biết ơn.
Live with a grateful heart.
我非常感恩你对我的帮助。
Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn dành cho tôi.
I am very grateful for your help.
感恩节是表达感激之情的节日。
Lễ Tạ ơn là ngày lễ để bày tỏ lòng biết ơn.
Thanksgiving is a holiday for expressing gratitude.
他对父母的养育之恩心存感恩。
Anh ấy luôn mang trong lòng sự biết ơn đối với công lao sinh thành dưỡng dục của cha mẹ.
He is grateful to his parents for raising him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây