拂晓
—
Gợi nhớ
Từ "拂晓" (fú xiǎo) mang nghĩa "Rạng đông, hừng đông", kết hợp bởi 拂 (fú - phất): "quét" + 晓 (xiǎo - hiểu): "bình minh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拂: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn phất nhẹ qua lại nhiều lần (弗) trên mặt bàn để phủi sạch lớp bụi bám là động tác quét, chải (拂). • Chữ 晓: Khi mặt trời (日) nhô lên cao vợi (尧) xua tan bóng tối là lúc bình minh ló rạng và giúp ta hiểu rõ mọi điều (晓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拂晓
Từ ghép (8)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Rạng đông, hừng đông
Ví dụ (3)
部队决定在拂晓时分发起总攻。
Quân đội quyết định phát động cuộc tổng tấn công vào thời điểm hừng đông.
The troops decided to launch a general offensive at daybreak.
拂晓时分,清洁工已经开始在街头忙碌了。
Lúc rạng đông, các nhân viên vệ sinh đã bắt đầu bận rộn trên đường phố.
At dawn, the street cleaners were already busy working on the streets.
拂晓的微光穿透薄雾,照亮了寂静的山谷。
Ánh sáng mờ ảo của bình minh xuyên qua lớp sương mù, chiếu sáng thung lũng tĩnh lặng.
The faint light of dawn pierced through the thin mist, illuminating the quiet valley.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây