吹拂
—
Gợi nhớ
Từ "吹拂" (chuī fú) mang nghĩa "Gió thổi nhẹ", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 拂 (fú - phất): "quét". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 拂: Đưa bàn tay (扌) cầm khăn phất nhẹ qua lại nhiều lần (弗) trên mặt bàn để phủi sạch lớp bụi bám là động tác quét, chải (拂).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吹拂
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Gió thổi nhẹ
Ví dụ (3)
春风吹拂着大地,小草偷偷地从土里钻了出来。
Gió xuân thổi nhẹ qua mặt đất, những ngọn cỏ non âm thầm nhô lên khỏi mặt đất.
As the spring breeze caressed the earth, little blades of grass quietly poked out from the soil.
微风吹拂着她的长发,显得格外美丽。
Cơn gió nhẹ thổi lướt qua mái tóc dài của cô ấy, trông cô ấy càng thêm xinh đẹp.
A gentle breeze brushed through her long hair, making her look extraordinarily beautiful.
坐在湖边,享受着凉爽湖风的吹拂,心情十分舒畅。
Ngồi bên hồ, tận hưởng làn gió hồ mát rượi thổi qua, tâm trạng vô cùng sảng khoái.
Sitting by the lake and enjoying the caress of the cool lake breeze, I felt completely refreshed and at ease.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây