吹口哨
—
Gợi nhớ
Từ "吹口哨" (chuī kǒu shào) mang nghĩa "huýt sáo", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 哨 (shào - tiêu): "Còi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 哨: Người lính canh dùng miệng (口) thổi chiếc còi nhỏ nhắn (肖) báo hiệu từ vọng gác tiền tiêu (哨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吹口哨
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây