ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吹口哨
chuī kǒu shào
huýt sáo
Hán việt: xuy khẩu tiêu
—

Gợi nhớ

Từ "吹口哨" (chuī kǒu shào) mang nghĩa "huýt sáo", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng" + 哨 (shào - tiêu): "Còi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt. • Chữ 哨: Người lính canh dùng miệng (口) thổi chiếc còi nhỏ nhắn (肖) báo hiệu từ vọng gác tiền tiêu (哨).

Thành phần cấu tạo

吹口哨
chuī kǒu shào
huýt sáo
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
口
kǒu • khẩu
miệng
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
哨
shào • tiêu
Còi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
肖
Tiêu
Giống / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây