ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吹嘘
chuī xū
Khoác lác, khoe khoang
Hán việt: xuy hư
—

Gợi nhớ

Từ "吹嘘" (chuī xū) mang nghĩa "Khoác lác, khoe khoang", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 嘘 (xū - hư): "Suỵt!". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 嘘: Khẽ chu miệng (口) thổi ra một làn hơi nhẹ như hư không (虚) để ra hiệu cho mọi người giữ yên lặng: suỵt, thở dài (嘘).

Thành phần cấu tạo

吹嘘
chuī xū
Khoác lác, khoe khoang
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
嘘
xū • hư
Suỵt!
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
虚
Hư
Hư / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Khoác lác, khoe khoang
Ví dụ (3)
tā他jīngcháng经常zài在péngyou朋友miànqián面前chuīxū吹嘘zìjǐ自己yǒu有duō多yǒuqián有钱。
Anh ta thường xuyên khoe khoang trước mặt bạn bè rằng mình giàu có thế nào.
He often brags in front of his friends about how rich he is.
guǎnggào广告lǐ里chuīxū吹嘘de的gōngxiào功效hé和shíjì实际xiàoguǒ效果xiāngchà相差hěn很yuǎn远。
Công dụng được thổi phồng trong quảng cáo khác xa so với hiệu quả thực tế.
The benefits boasted about in the advertisement are a far cry from the actual results.
zhēnzhèng真正yǒu有cái才huá华de的rén人cónglái从来bù不xūyào需要kào靠chuīxū吹嘘lái来zhèngmíng证明zìjǐ自己。
Người thực sự có tài năng chưa bao giờ cần dựa vào việc khoe khoang để chứng minh bản thân.
Truly talented people never need to rely on bragging to prove themselves.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây