吹毛求疵
—
Gợi nhớ
Từ "吹毛求疵" (chuī máo qiú cī) mang nghĩa "Bới lông tìm vết, soi mói", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 疵 (cī - tỳ): "khuyết điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 疵: Một vết bệnh nhỏ (疒) xuất hiện ngay tại điểm này trên viên ngọc (此) trở thành tì vết, khuyết điểm đáng tiếc (疵).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Bới lông tìm vết, soi mói
Ví dụ (3)
他对员工的工作总是吹毛求疵,让大家压力很大。
Ông ta luôn bới lông tìm vết công việc của nhân viên, khiến mọi người gặp áp lực rất lớn.
He is always nitpicking his employees' work, putting everyone under a lot of pressure.
我们要听取合理的建议,但不用理会那些吹毛求疵的批评。
Chúng ta nên lắng nghe những đề xuất hợp lý, chứ không cần bận tâm đến những lời phê bình soi mói bới lông tìm vết.
We should listen to reasonable suggestions, but we don't need to pay attention to nitpicking criticism.
追求完美是好事,但过分吹毛求疵会影响工作进度。
Theo đuổi sự hoàn hảo là tốt, nhưng quá bới lông tìm vết sẽ ảnh hưởng đến tiến độ công việc.
Striving for perfection is a good thing, but excessive nitpicking will affect work progress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây