ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吹毛求疵
chuī máo qiú cī
Bới lông tìm vết, soi mói
Hán việt: xuy mao cầu tỳ
—

Gợi nhớ

Từ "吹毛求疵" (chuī máo qiú cī) mang nghĩa "Bới lông tìm vết, soi mói", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 毛 (máo - mao): "Lông" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm" + 疵 (cī - tỳ): "khuyết điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 毛: Từng lớp lông vũ mềm mại (毛) mọc cong trên da chim thú để giữ ấm qua mùa đông lạnh giá, nghĩa là sợi lông, lông mao (毛). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求). • Chữ 疵: Một vết bệnh nhỏ (疒) xuất hiện ngay tại điểm này trên viên ngọc (此) trở thành tì vết, khuyết điểm đáng tiếc (疵).

Thành phần cấu tạo

吹毛求疵
chuī máo qiú cī
Bới lông tìm vết, soi mói
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
毛
máo • mao
Lông
毛
Bộ Mao
Hình sợi lông mọc trên da
求
qiú • cầu
tìm kiếm
求
Bộ Cầu
Hình lông thú dùng mặc giữ ấm
疵
cī • tỳ
khuyết điểm
疒
Bộ Nạch
Bệnh tật, ốm đau (bao góc trên trái)
此
Thử
Này, cái này / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Bới lông tìm vết, soi mói
Ví dụ (3)
tā他duì对yuángōng员工de的gōngzuò工作zǒngshì总是chuīmáoqiúcī吹毛求疵,ràng让dàjiā大家yālì压力hěn很dà大。
Ông ta luôn bới lông tìm vết công việc của nhân viên, khiến mọi người gặp áp lực rất lớn.
He is always nitpicking his employees' work, putting everyone under a lot of pressure.
wǒmen我们yào要tīngqǔ听取hélǐ合理de的jiànyì建议,dàn但búyòng不用lǐhuì理会nàxiē那些chuīmáoqiúcī吹毛求疵de的pīpíng批评。
Chúng ta nên lắng nghe những đề xuất hợp lý, chứ không cần bận tâm đến những lời phê bình soi mói bới lông tìm vết.
We should listen to reasonable suggestions, but we don't need to pay attention to nitpicking criticism.
zhuīqiú追求wánměi完美shì是hǎoshì好事,dàn但guòfèn过分chuīmáoqiúcī吹毛求疵huì会yǐngxiǎng影响gōngzuò工作jìndù进度。
Theo đuổi sự hoàn hảo là tốt, nhưng quá bới lông tìm vết sẽ ảnh hưởng đến tiến độ công việc.
Striving for perfection is a good thing, but excessive nitpicking will affect work progress.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây