吹奏
—
Gợi nhớ
Từ "吹奏" (chuī zòu) mang nghĩa "Thổi (nhạc cụ)", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吹奏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Thổi (nhạc cụ)
Ví dụ (3)
远处的草地上有人在吹奏长笛,声音悠扬。
Trên thảm cỏ phía xa có người đang thổi sáo ngang, âm thanh du dương.
Someone is playing the flute on the distant lawn, and the sound is melodious.
爷爷教我如何吹奏传统的竹笛。
Ông nội dạy tôi cách thổi sáo trúc truyền thống.
Grandpa taught me how to play the traditional bamboo flute.
乐队在典礼上吹奏起欢快的乐曲。
Ban nhạc thổi những bản nhạc vui tươi trong buổi lễ.
The band played cheerful music at the ceremony.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây