ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吹奏
chuī zòu
Thổi (nhạc cụ)
Hán việt: xuy tấu
—

Gợi nhớ

Từ "吹奏" (chuī zòu) mang nghĩa "Thổi (nhạc cụ)", kết hợp bởi 吹 (chuī - xuy): "thổi" + 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吹: Miệng (口) chúm lại thở ra (欠) luồng hơi mạnh, đẩy không khí phì phì là thổi 吹, quạt. • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏).

Thành phần cấu tạo

吹奏
chuī zòu
Thổi (nhạc cụ)
吹
chuī • xuy
thổi
口
Bộ Khẩu
Miệng (nằm bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Ngáp, thở ra (nằm bên phải)
奏
zòu • tấu
Chơi (nhạc)
奏
Bộ Tấu
Hình hai tay dâng vật lên

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Thổi (nhạc cụ)
Ví dụ (3)
yuǎnchù远处de的cǎodì草地shàng上yǒurén有人zài在chuīzòu吹奏chángdí长笛,shēngyīn声音yōuyáng悠扬。
Trên thảm cỏ phía xa có người đang thổi sáo ngang, âm thanh du dương.
Someone is playing the flute on the distant lawn, and the sound is melodious.
yéye爷爷jiāo教wǒ我rúhé如何chuīzòu吹奏chuántǒng传统de的zhúdí竹笛。
Ông nội dạy tôi cách thổi sáo trúc truyền thống.
Grandpa taught me how to play the traditional bamboo flute.
yuèduì乐队zài在diǎnlǐ典礼shàng上chuīzòu吹奏qǐ起huānkuài欢快de的yuèqǔ乐曲。
Ban nhạc thổi những bản nhạc vui tươi trong buổi lễ.
The band played cheerful music at the ceremony.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây