奏效
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奏效" (zòu/xiào) mang nghĩa "có hiệu quả, phát huy tác dụng", kết hợp bởi 奏 (zòu - tấu): "Chơi (nhạc)" + 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奏: Đôi bàn tay thành kính (廾) nâng bản tấu chương tiến lên bậc thiên tử (天) hoặc cùng hòa nhịp biểu diễn, chơi nhạc (奏). • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奏效
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'zòu / xiào')
Nghĩa:có hiệu quả, phát huy tác dụng
Ví dụ (5)
这种新药很快就奏效了。
Loại thuốc mới này đã nhanh chóng phát huy tác dụng.
This new medicine took effect very quickly.
我们的计划终于开始奏效了。
Kế hoạch của chúng ta cuối cùng cũng bắt đầu có hiệu quả.
Our plan has finally started to work.
所有的警告似乎都没有奏效。
Tất cả các cảnh báo dường như đều không có hiệu quả.
None of the warnings seemed to have any effect.
政府采取的经济措施正在奏效。
Các biện pháp kinh tế mà chính phủ áp dụng đang phát huy tác dụng.
The economic measures adopted by the government are starting to take effect.
这个方法虽然简单,但非常奏效。
Phương pháp này tuy đơn giản nhưng lại rất có hiệu quả.
Although this method is simple, it is very effective.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây