ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
效果显著
xiàoguǒ xiǎnzhù
Hiệu quả rõ rệt
Hán việt: hiệu quả hiển trứ
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "效果显著" (xiàoguǒ xiǎnzhù) mang nghĩa "Hiệu quả rõ rệt", kết hợp bởi 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).

Thành phần cấu tạo

效果显著
xiàoguǒ xiǎnzhù
Hiệu quả rõ rệt
效
xiào • hiệu
hiệu quả
交
Giao
Giao / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
果
guǒ • quả
Trái cây
田
Bộ Điền
Ruộng / quả (phía trên)
木
Bộ Mộc
Cây (phía dưới)
显
xiǎn • hiển
rõ ràng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (phía trên)
业
Nghiệp
Nghề (phía dưới)
著
zhù / zhe • trứ
Viết sách
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
者
Giả
Người / âm đọc (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Hiệu quả rõ rệt
Ví dụ (3)
xīn新fāngfǎ方法xiàoguǒ效果xiǎnzhù显著。
Phương pháp mới có hiệu quả rõ rệt.
The new method has shown remarkable results.
zhè这cì次péixùn培训xiàoguǒ效果xiǎnzhù显著。
Lần đào tạo này có hiệu quả rõ rệt.
This training achieved remarkable results.
jiānchí坚持yùndòng运动hòu后,shēntǐ身体gǎishàn改善xiàoguǒ效果xiǎnzhù显著。
Sau khi kiên trì vận động, hiệu quả cải thiện cơ thể rất rõ rệt.
After exercising consistently, the improvement in physical health was remarkable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây