效果显著
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "效果显著" (xiàoguǒ xiǎnzhù) mang nghĩa "Hiệu quả rõ rệt", kết hợp bởi 效 (xiào - hiệu): "hiệu quả" + 果 (guǒ - quả): "Trái cây" + 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 效: Cùng nhau giao lưu học hỏi (交) rồi dùng tay thúc đẩy hành động thực tiễn (攵) sẽ nhanh chóng mang lại kết quả và hiệu quả cao (效). • Chữ 果: Trên ngọn cây gỗ (木) kết những trái tròn căng mọng như thửa ruộng (田) trù phú, nghĩa là trái cây, kết quả (果). • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Hiệu quả rõ rệt
Ví dụ (3)
新方法效果显著。
Phương pháp mới có hiệu quả rõ rệt.
The new method has shown remarkable results.
这次培训效果显著。
Lần đào tạo này có hiệu quả rõ rệt.
This training achieved remarkable results.
坚持运动后,身体改善效果显著。
Sau khi kiên trì vận động, hiệu quả cải thiện cơ thể rất rõ rệt.
After exercising consistently, the improvement in physical health was remarkable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây