著
一丨丨一丨一ノ丨フ一一
11
HSK1
—
Gợi nhớ
Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).
Thành phần cấu tạo
著
Viết sách; nổi tiếng
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
者
Giả
Người / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (21)
Từ đồng âm (27)
Định nghĩa (2)
1
động từ / tính từ (đọc 'zhù')
Nghĩa:Viết sách; nổi tiếng
Ví dụ (3)
他著有三本小说。
Ông ấy viết ba cuốn tiểu thuyết.
He is the author of three novels.
这位学者著有多部作品。
Vị học giả này viết nhiều tác phẩm.
This scholar has authored many works.
这本书是他晚年所著。
Cuốn sách này là do ông ấy viết vào cuối đời.
This book was written by him in his later years.
2
trợ từ (đọc 'zhe')
Nghĩa:trợ từ biểu thị trạng thái đang tiếp diễn hoặc duy trì (dùng như '着')
Ví dụ (2)
她正看著书,突然电话响了。
Cô ấy đang đọc sách thì bỗng nhiên điện thoại reo.
She was reading a book when the phone suddenly rang.
门开著,你可以直接进去。
Cửa đang mở, cậu có thể đi thẳng vào.
The door is open; you can go right in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây