显著
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "显著" (xiǎnzhù) mang nghĩa "rõ rệt", kết hợp bởi 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 显著
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rõ rệt, đáng kể, nổi bật, hiển nhiên.
Ví dụ (5)
经过努力,他的成绩有了显著提高。
Qua nỗ lực, thành tích của cậu ấy đã có sự nâng cao rõ rệt.
Through hard work, his grades improved significantly.
这项改革取得了显著的成效。
Cuộc cải cách này đã đạt được hiệu quả đáng kể.
This reform has achieved remarkable results.
两代人之间存在着显著的差异。
Giữa hai thế hệ tồn tại sự khác biệt rõ rệt.
There are significant differences between the two generations.
这种药物对治疗感冒有显著疗效。
Loại thuốc này có hiệu quả chữa trị rõ rệt đối với bệnh cảm cúm.
This medicine has a significant effect in treating colds.
近年来,该市的空气质量显著改善。
Những năm gần đây, chất lượng không khí của thành phố này được cải thiện đáng kể.
In recent years, the city's air quality has improved significantly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây