著作
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "著作" (zhùzuò) mang nghĩa "tác phẩm", kết hợp bởi 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách" + 作 (zuò - tác): "làm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 著作
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:tác phẩm (lớn/hàn lâm), trước tác, sách (đã xuất bản), sáng tác, viết sách.
Ví dụ (5)
这是他晚年最重要的一部哲学著作。
Đây là tác phẩm triết học quan trọng nhất vào những năm cuối đời của ông.
This is his most important philosophical work from his later years.
我们要尊重和保护作者的著作权。
Chúng ta phải tôn trọng và bảo vệ quyền tác giả (bản quyền) của người viết.
We must respect and protect authors' copyrights.
图书馆里收藏了许多古代医学著作。
Trong thư viện lưu trữ rất nhiều trước tác y học cổ đại.
The library houses many ancient medical works.
他一生著作等身,对学术界贡献巨大。
Ông ấy cả đời viết sách nhiều bằng chiều cao thân người (Trước tác đẳng thân), đóng góp to lớn cho giới học thuật.
He was enormously prolific throughout his life and made tremendous contributions to academia.
这部著作被翻译成了多种文字。
Tác phẩm này đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.
This work has been translated into many languages.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây