著作权
—
Gợi nhớ
Từ "著作权" (zhùzuòquán) mang nghĩa "quyền tác giả, bản quyền", kết hợp bởi 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách" + 作 (zuò - tác): "làm" + 权 (quán - quyền): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著). • Chữ 作: Con người (亻) vừa mới bắt đầu đứng dậy (乍) đã bắt tay ngay vào công việc để lao động và thực hiện, làm nên sự nghiệp (作). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 著作权
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quyền tác giả, bản quyền
Ví dụ (3)
这部原创软件的源代码已经向国家版权局申请了计算机软件著作权登记。
Mã nguồn của phần mềm nguyên bản này đã được nộp đơn đăng ký quyền tác giả (bản quyền) phần mềm máy tính lên Cục Bản quyền Quốc gia.
An application for computer software copyright registration has been submitted to the National Copyright Administration for the source code of this original software.
出版社在翻译和发行外国文学作品前,必须先取得原著作者的著作权授权。
Nhà xuất bản trước khi dịch thuật và phát hành tác phẩm văn học nước ngoài bắt buộc phải xin được giấy ủy quyền quyền tác giả (bản quyền) từ tác giả nguyên tác.
Before translating and publishing foreign literary works, a publishing house must first obtain copyright authorization from the original author.
法律明确规定,未经许可擅自转载他人原创文章属于侵犯著作权的行为。
Pháp luật quy định rõ, việc tự ý đăng lại bài viết nguyên bản của người khác khi chưa được phép là hành vi xâm phạm quyền tác giả (bản quyền).
The law clearly stipulates that reposting someone else's original articles without permission constitutes copyright infringement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây