巨著
—
Gợi nhớ
Từ "巨著" (jù zhù) mang nghĩa "kiệt tác, tác phẩm vĩ đại", kết hợp bởi 巨 (jù - cự): "To lớn" + 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 巨: Cây thước vuông lớn của người thợ mộc thời xưa (巨) dùng để đo đạc những công trình vĩ đại, to lớn khổng lồ (巨). • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 巨著
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kiệt tác, tác phẩm vĩ đại
Ví dụ (3)
《红楼梦》是中国古典文学的巨著。
“Hồng Lâu Mộng” là kiệt tác của văn học cổ điển Trung Quốc.
"Dream of the Red Chamber" is a monumental work of classical Chinese literature.
经过十年的努力,他终于完成了这部学术巨著。
Sau mười năm nỗ lực, cuối cùng ông ấy cũng hoàn thành trước tác học thuật đồ sộ này.
After ten years of hard work, he finally completed this monumental academic work.
读者对这位大师的历史巨著给予了极高评价。
Độc giả đánh giá cực kỳ cao tác phẩm lịch sử vĩ đại của vị đại sư này.
Readers have given the highest praise to this master's monumental historical work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây