著力
—
Gợi nhớ
Từ "著力" (zhuó lì) mang nghĩa "Dốc sức, tập trung sức lực, chú trọng", kết hợp bởi 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 著力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Dốc sức, tập trung sức lực, chú trọng
Ví dụ (3)
政府将著力解决贫困地区的教育问题。
Chính phủ sẽ dốc sức giải quyết vấn đề giáo dục tại các khu vực nghèo khó.
The government will focus its efforts on solving education issues in impoverished areas.
这部电影在人物刻画上非常著力。
Bộ phim này rất chú trọng vào việc khắc họa nhân vật.
This film puts a great deal of effort into character portrayal.
双方同意在科技创新领域著力开展合作。
Hai bên đồng ý dốc sức triển khai hợp tác trong lĩnh vực đổi mới khoa học kỹ thuật.
Both sides agreed to focus their efforts on developing cooperation in the field of technological innovation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây