ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
著力
zhuó lì
Dốc sức, tập trung sức lực, chú trọng
Hán việt: trứ lực
—

Gợi nhớ

Từ "著力" (zhuó lì) mang nghĩa "Dốc sức, tập trung sức lực, chú trọng", kết hợp bởi 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

著力
zhuó lì
Dốc sức, tập trung sức lực, chú trọng
著
zhù / zhe • trứ
Viết sách
艹
Bộ Thảo
Cỏ (phía trên)
者
Giả
Người / âm đọc (phía dưới)
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Hình cánh tay gồng cơ bắp

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Dốc sức, tập trung sức lực, chú trọng
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府jiāng将zhù著lì力jiějué解决pínkùn贫困dìqū地区de的jiàoyù教育wèntí问题。
Chính phủ sẽ dốc sức giải quyết vấn đề giáo dục tại các khu vực nghèo khó.
The government will focus its efforts on solving education issues in impoverished areas.
zhè这bù部diànyǐng电影zài在rénwù人物kèhuà刻画shàng上fēicháng非常zhù著lì力。
Bộ phim này rất chú trọng vào việc khắc họa nhân vật.
This film puts a great deal of effort into character portrayal.
shuāngfāng双方tóngyì同意zài在kējì科技chuàngxīn创新lǐngyù领域zhù著lì力kāizhǎn开展hézuò合作。
Hai bên đồng ý dốc sức triển khai hợp tác trong lĩnh vực đổi mới khoa học kỹ thuật.
Both sides agreed to focus their efforts on developing cooperation in the field of technological innovation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây