著想
—
Gợi nhớ
Từ "著想" (zháoxiǎng) mang nghĩa "nghĩ đến / lo nghĩ cho / quan tâm", kết hợp bởi 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 著想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:nghĩ đến / lo nghĩ cho / quan tâm
Ví dụ (3)
父母所做的一切都是为了孩子着想。
Tất cả những gì cha mẹ làm đều là vì lo nghĩ cho con cái.
Everything parents do is out of consideration for their children.
我们要为公司的长远发展着想。
Chúng ta phải nghĩ cho sự phát triển lâu dài của công ty.
We must think of the company's long-term development.
凡事多替别人着想,才能赢得尊重。
Mọi việc nên nghĩ nhiều hơn cho người khác mới có thể nhận được sự tôn trọng.
Only by being more considerate of others in everything can you earn respect.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây