著述
—
Gợi nhớ
Từ "著述" (zhù shù) mang nghĩa "viết lách, sáng tác sách, tác phẩm", kết hợp bởi 著 (zhù / zhe - trứ): "Viết sách" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 著: Dưới mái cỏ yên bình (艹) người học giả (者) miệt mài cầm bút viết sách để lại những tác phẩm nổi tiếng (著). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 著述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:viết lách, sáng tác sách, tác phẩm
Ví dụ (3)
教授晚年闭门谢客,专心进行学术著述。
Về già giáo sư đóng cửa từ chối tiếp khách, chuyên tâm viết sách học thuật.
In his later years, the professor closed his doors to visitors and devoted himself to academic writing.
他的这本著述在历史学界引起了巨大轰动。
Tác phẩm này của ông đã gây chấn động lớn trong giới sử học.
This work of his caused a huge sensation in the historical community.
司马迁一生致力于历史研究,留下了伟大的著述《史记》。
Tư Mã Thiên cả đời tận tụy nghiên cứu lịch sử, để lại tác phẩm vĩ đại 'Sử ký'.
Sima Qian devoted his entire life to historical research and left behind the great work "Records of the Grand Historian."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây