阐述
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阐述" (chǎnshù) mang nghĩa "trình bày", kết hợp bởi 阐 (chǎn - xiển): "giải thích" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阐: Mở rộng hai cánh cổng lớn (门) để trình bày từng điều đơn giản (单) cho mọi người cùng thấu hiểu, nghĩa là giải thích, làm sáng tỏ (阐). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阐述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trình bày, giải thích (chi tiết, cặn kẽ), thản thuật, luận giải.
Ví dụ (5)
他在文章中详细阐述了自己的教育理念。
Trong bài viết, anh ấy đã trình bày chi tiết triết lý giáo dục của mình.
He elaborated on his educational philosophy in the article.
这位科学家阐述了一个新的物理学理论。
Nhà khoa học này đã luận giải (trình bày) một lý thuyết vật lý mới.
The scientist expounded a new theory of physics.
会上,代表们阐述了各自的立场。
Tại cuộc họp, các đại biểu đã trình bày lập trường của mỗi bên.
At the meeting, the representatives set forth their respective positions.
你需要清晰地阐述你的项目计划。
Bạn cần phải trình bày rõ ràng kế hoạch dự án của mình.
You need to clearly explain your project plan.
这本著作系统地阐述了市场经济的规律。
Tác phẩm này đã luận giải một cách có hệ thống các quy luật của kinh tế thị trường.
This work systematically expounds the principles of the market economy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây