表述
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "表述" (biǎoshù) mang nghĩa "trình bày, diễn đạt, biểu đạt", kết hợp bởi 表 (biǎo - biểu): "Đồng hồ" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 表: Lớp áo khoác bên ngoài (衣) cùng những vạch khắc ngay ngắn phía trên (龶) dùng để thể hiện ra bề ngoài hoặc làm chiếc đồng hồ đeo tay (表). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 表述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trình bày, diễn đạt, biểu đạt
Ví dụ (5)
他的表述非常清晰。
Cách diễn đạt của anh ấy rất rõ ràng.
His wording is very clear.
这个概念很难用语言来表述。
Khái niệm này rất khó dùng ngôn ngữ để diễn đạt.
This concept is very difficult to express in words.
请你再次表述一下你的观点。
Xin bạn hãy trình bày lại quan điểm của mình một lần nữa.
Please restate your point of view once again.
报告中的表述需要更加准确。
Cách biểu đạt trong báo cáo cần phải chính xác hơn nữa.
The wording in the report needs to be more precise.
她以书面形式表述了自己的不满。
Cô ấy đã trình bày sự bất mãn của mình bằng văn bản.
She expressed her dissatisfaction in writing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây