陈述意见
—
Gợi nhớ
Từ "陈述意见" (Chénshù yìjiàn) mang nghĩa "Trình bày ý kiến", kết hợp bởi 陈 (chén - trần): "bày ra" + 述 (shù - thuật): "trình bày" + 意 (yì - ý): "ý định" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 陈: Bên sườn đồi cao (阝), ánh nắng phương đông (东) chiếu rọi làm mọi vật hiện rõ mồn một như đang bày biện, trình bày, họ Trần (陈). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 陈述意见
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Trình bày ý kiến
Ví dụ (2)
法官给予双方当事人充分的时间来陈述意见。
Thẩm phán cho các đương sự hai bên đầy đủ thời gian để trình bày ý kiến.
The judge gave both parties ample time to state their opinions.
在听证会上,市民代表轮流上台陈述意见。
Tại buổi điều trần, các đại diện người dân đã lần lượt lên sân khấu để trình bày ý kiến.
At the hearing, citizen representatives took turns going on stage to state their opinions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây