论述
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "论述" (lùnshù) mang nghĩa "trình bày, luận giải", kết hợp bởi 论 (lùn - luận): "lý luận" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 论述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:trình bày, luận giải
Ví dụ (5)
这篇文章详细论述了环境保护的重要性。
Bài viết này đã trình bày chi tiết về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
This article discusses the importance of environmental protection in detail.
教授在课堂上论述了经济危机的原因。
Giáo sư đã luận thuật về nguyên nhân của cuộc khủng hoảng kinh tế trên lớp học.
The professor discussed the causes of the economic crisis in class.
他的书中不仅有理论,还有具体的案例来支持他的论述。
Trong sách của anh ấy không chỉ có lý thuyết, mà còn có các ví dụ cụ thể để hỗ trợ cho những trình bày lý luận của anh ấy.
His book contains not only theories but also specific cases to support his arguments.
关于这个问题,我们需要进行进一步的论述。
Về vấn đề này, chúng ta cần tiến hành trình bày lý luận sâu hơn.
We need to discuss this issue further.
会议上,专家们对未来的科技发展进行了精辟的论述。
Tại hội nghị, các chuyên gia đã có những luận thuật sắc bén về sự phát triển khoa học công nghệ trong tương lai.
At the meeting, the experts gave incisive analyses of future technological developments.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây