叙述
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "叙述" (xùshù) mang nghĩa "tường thuật", kết hợp bởi 叙 (xù - tự): "Kể lại" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叙: Bàn tay (又) lần lượt sắp xếp những điều còn đọng lại (余) theo đúng trình tự để thuật và kể lại câu chuyện (叙). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 叙述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:tường thuật, kể lại, tự sự, thuật lại.
Ví dụ (5)
请你详细叙述一下事情的经过。
Mời bạn tường thuật chi tiết lại quá trình sự việc.
Please describe in detail how the incident unfolded.
他在书中叙述了自己的童年生活。
Trong sách, anh ấy đã kể lại cuộc sống tuổi thơ của mình.
In the book, he recounts his childhood life.
这篇报道客观地叙述了事故发生的原因。
Bài báo này đã tường thuật một cách khách quan nguyên nhân xảy ra tai nạn.
This report objectively describes the causes of the accident.
我很喜欢听爷爷叙述过去的故事。
Tôi rất thích nghe ông nội kể lại những câu chuyện ngày xưa.
I really enjoy listening to my grandfather tell stories about the past.
作家用生动的语言叙述了这段历史。
Nhà văn dùng ngôn ngữ sinh động để thuật lại giai đoạn lịch sử này.
The writer vividly recounts this period of history.
2
danh từ
Nghĩa:lời kể, sự tường thuật, văn tự sự.
Ví dụ (5)
这部小说的叙述方式很特别。
Cách thức tự sự (kể chuyện) của cuốn tiểu thuyết này rất đặc biệt.
The narrative style of this novel is very distinctive.
整篇文章的叙述显得有些枯燥。
Lời kể của cả bài văn tỏ ra hơi khô khan.
The narration throughout the article feels somewhat dull.
我们被他精彩的叙述吸引住了。
Chúng tôi đã được cuốn hút bởi lời kể (tường thuật) đặc sắc của anh ấy.
We were captivated by his wonderful narration.
这不仅仅是事实的叙述,还包含了作者的感情。
Đây không chỉ là sự tường thuật sự thật, mà còn bao hàm tình cảm của tác giả.
This is not merely a narration of facts; it also contains the author's feelings.
第一人称的叙述让人更有代入感。
Lối kể chuyện ngôi thứ nhất khiến người ta dễ nhập tâm hơn.
First-person narration gives the reader a stronger sense of immersion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây