上述
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "上述" (shàngshù) mang nghĩa "nêu trên, như đã đề cập", kết hợp bởi 上 (shàng - thượng): "lên" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 上述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:nêu trên, như đã đề cập
Ví dụ (5)
上述规定自明年起生效。
Các quy định nêu trên sẽ có hiệu lực từ năm sau.
The above provisions will take effect starting next year.
请仔细阅读上述条款。
Vui lòng đọc kỹ các điều khoản nêu trên.
Please read the above terms carefully.
上述问题已经得到了圆满的解决。
Vấn đề nêu trên đã được giải quyết một cách thỏa đáng.
The above-mentioned issue has been satisfactorily resolved.
除上述情况外,概不退款。
Ngoại trừ các trường hợp như đã đề cập, sẽ không hoàn tiền.
Except for the circumstances mentioned above, no refunds will be given.
他完全符合上述所有的条件。
Anh ấy hoàn toàn đáp ứng tất cả các điều kiện đã nêu trên.
He fully meets all of the above conditions.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây