综上所述
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "综上所述" (zōngshàng-suǒshù) mang nghĩa "tóm lại như trên đã nêu", kết hợp bởi 综 (zōng - tổng): "tổng hợp" + 上 (shàng - thượng): "lên" + 所 (suǒ - sở): "Nơi" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 综: Gom hết các mối tơ (纟) cùng một cội nguồn (宗) đan kết lại với nhau để đúc kết và tổng hợp toàn diện (综). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上). • Chữ 所: Trước cánh cửa ngôi nhà (户) vang lên tiếng rìu đẵn gỗ (斤) dựng xây cơ ngơi, chỉ địa điểm, trụ sở, nơi chốn (所). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 综上所述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:tóm lại như trên đã nêu
Ví dụ (5)
综上所述,我认为这个计划是可行的。
Tóm lại như trên đã nêu, tôi cho rằng kế hoạch này là khả thi.
In conclusion, I believe this plan is feasible.
综上所述,我们必须立即采取行动。
Tóm lại như trên đã nêu, chúng ta phải hành động ngay lập tức.
In conclusion, we must take action immediately.
综上所述,这部电影的成功绝非偶然。
Tóm lại như trên đã nêu, sự thành công của bộ phim này tuyệt đối không phải là ngẫu nhiên.
In conclusion, the success of this film was by no means accidental.
综上所述,环保问题需要全社会的共同努力。
Tóm lại như trên đã nêu, vấn đề bảo vệ môi trường cần sự nỗ lực chung của toàn xã hội.
In conclusion, environmental issues require the joint efforts of the whole society.
综上所述,由于资金不足,该项目将被推迟。
Tóm lại như trên đã nêu, do thiếu vốn nên dự án này sẽ bị hoãn lại.
In conclusion, due to insufficient funding, the project will be postponed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây