岗位描述
—
Gợi nhớ
Từ "岗位描述" (Gǎngwèi miáoshù) mang nghĩa "Mô tả công việc", kết hợp bởi 岗 (gǎng - cương): "vị trí trực" + 位 (wèi - vị): "vị" + 描 (miáo - miêu): "Miêu tả" + 述 (shù - thuật): "trình bày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 岗: Trên ngọn núi cao (山) căng tấm lưới bảo vệ (冈) tạo thành sườn đồi thấp và vị trí trạm gác canh phòng (岗). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位). • Chữ 描: Đôi bàn tay khéo léo (扌) phác họa từng đường nét của mầm cây non (苗) trên giấy để miêu tả và vẽ lại (描). • Chữ 述: Vừa thong thả bước đi trên đường (辶) vừa dùng nghệ thuật ngôn từ (术) kể lại đầu đuôi sự việc gọi là thuật lại, trình bày (述).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 岗位描述
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Mô tả công việc
Ví dụ (3)
岗位描述应清楚写明工作内容。
Mô tả vị trí nên ghi rõ nội dung công việc.
The job description should clearly state the job responsibilities.
这份岗位描述需要用人部门再确认一次。
Bản mô tả vị trí này cần bộ phận sử dụng nhân sự xác nhận lại một lần.
This job description needs to be confirmed once more by the hiring department.
岗位描述不准确会影响招聘效果。
Mô tả vị trí không chính xác sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả tuyển dụng.
An inaccurate job description will affect recruitment effectiveness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây