阐
丶丨フ丶ノ丨フ一一一丨
11
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Mở rộng hai cánh cổng lớn (门) để trình bày từng điều đơn giản (单) cho mọi người cùng thấu hiểu, nghĩa là giải thích, làm sáng tỏ (阐).
Thành phần cấu tạo
阐
giải thích, làm rõ
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên trong)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giải thích, làm rõ
Ví dụ (5)
他在会议上阐述了自己的观点。
Anh ấy đã giải thích rõ quan điểm của mình tại hội nghị.
He expounded his views at the meeting.
这篇文章阐明了环保的重要性。
Bài viết này đã làm rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
This article clarifies the importance of environmental protection.
教授对这首古诗进行了深刻的阐释。
Giáo sư đã giải thích sâu sắc về bài thơ cổ này.
The professor offered a profound interpretation of this ancient poem.
请你详细阐发一下这个概念的内涵。
Xin bạn hãy làm rõ chi tiết nội hàm của khái niệm này.
Please elaborate in detail on the connotations of this concept.
报告清楚地阐明了公司的未来发展方向。
Bản báo cáo đã làm rõ phương hướng phát triển tương lai của công ty.
The report clearly explained the company’s future direction of development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây