阐释
—
Gợi nhớ
Từ "阐释" (chǎn shì) mang nghĩa "diễn giải", kết hợp bởi 阐 (chǎn - xiển): "giải thích" + 释 (shì - thích): "Giải thoát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阐: Mở rộng hai cánh cổng lớn (门) để trình bày từng điều đơn giản (单) cho mọi người cùng thấu hiểu, nghĩa là giải thích, làm sáng tỏ (阐). • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阐释
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:diễn giải
Ví dụ (3)
这本书对儒家思想进行了全新的阐释。
Cuốn sách này đã tiến hành một sự diễn giải hoàn toàn mới đối với tư tưởng Nho gia.
This book offers a brand-new interpretation of Confucian thought.
导演用现代视角阐释了这部经典话剧。
Đạo diễn đã diễn giải vở kịch nói kinh điển này dưới một góc nhìn hiện đại.
The director interpreted this classic stage play from a modern perspective.
论文对该社会现象做出了深入的阐释。
Bài luận văn đã đưa ra lời diễn giải sâu sắc về hiện tượng xã hội đó.
The paper provided an in-depth explanation of this social phenomenon.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây