注释
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "注释" (zhùshì) mang nghĩa "chú thích", kết hợp bởi 注 (zhù - chú): "ghi chú" + 释 (shì - thích): "Giải thoát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 注: Dòng nước (氵) được rót tập trung vào đúng vị trí chủ chốt (主) không để tràn ra ngoài, nhắc nhở ta cần dồn tâm trí chú ý, ghi chú (注). • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 注释
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:chú giải, chú thích, lời chú, ghi chú (để giải nghĩa), chú giải (động từ).
Ví dụ (5)
课文下面有很多注释,帮助学生理解古文。
Bên dưới bài khóa có rất nhiều chú thích, giúp học sinh hiểu văn cổ.
There are many annotations below the text to help students understand classical Chinese.
写代码时,添加清晰的注释是一个好习惯。
Khi viết code, thêm vào các dòng chú thích rõ ràng là một thói quen tốt.
When writing code, adding clear comments is a good habit.
这本词典对每个词条都有详尽的注释。
Cuốn từ điển này đều có chú giải tường tận cho mỗi mục từ.
This dictionary provides detailed annotations for every entry.
请你把这段话里的生词注释一下。
Bạn hãy chú giải (ghi chú nghĩa) các từ mới trong đoạn văn này một chút.
Please annotate the unfamiliar words in this passage.
阅读经典著作时,参考专家的注释非常有帮助。
Khi đọc các tác phẩm kinh điển, tham khảo chú giải của chuyên gia rất có ích.
When reading classical works, it is very helpful to refer to experts' annotations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây