司法解释
—
Gợi nhớ
Từ "司法解释" (sīfǎ jiěshì) mang nghĩa "Giải thích tư pháp", kết hợp bởi 司 (sī - tư): "quản lý" + 法 (fǎ - pháp): "luật" + 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 释 (shì - thích): "Giải thoát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 司: Người đứng đầu dùng lời nói từ cái miệng (口) trong khuôn phép để điều hành công việc và quản lý cả bộ phận (司). • Chữ 法: Cứ để dòng nước (氵) cuốn trôi đi (去) hết những điều sai trái để lập lại trật tự công bằng cho muôn dân chính là phép tắc, luật pháp (法). • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释).
Thành phần cấu tạo
司法解释
Giải thích tư pháp
Phân tích từ 司法解释
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giải thích tư pháp
Ví dụ (3)
最高人民法院发布的司法解释对全国法院具有约束力。
Giải thích tư pháp do Tòa án nhân dân tối cao ban hành có giá trị ràng buộc đối với các tòa án trong cả nước.
Judicial interpretations issued by the Supreme People's Court are binding on courts nationwide.
律师引用了最新的司法解释来支持自己的辩护观点。
Luật sư đã dẫn chiếu giải thích tư pháp mới nhất để hỗ trợ cho quan điểm bào chữa của mình.
The lawyer cited the latest judicial interpretation to support his defense argument.
这项条款的具体适用范围由相关司法解释予以明确。
Phạm vi áp dụng cụ thể của điều khoản này được làm rõ bởi giải thích tư pháp liên quan.
The specific scope of application of this clause is clarified by the relevant judicial interpretation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây