释出
—
Gợi nhớ
Từ "释出" (shì chū) mang nghĩa "giải phóng", kết hợp bởi 释 (shì - thích): "Giải thoát" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 释出
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giải phóng
Ví dụ (3)
政府决定释出部分储备粮以稳定市场价格。
Chính phủ quyết định giải phóng một phần lương thực dự trữ để ổn định giá thị trường.
The government decided to release part of its grain reserves to stabilize market prices.
植物在光合作用中会释出氧气。
Thực vật giải phóng oxy trong quá trình quang hợp.
Plants release oxygen during photosynthesis.
运动可以帮助我们释出体内的压力。
Vận động có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong cơ thể.
Exercise can help us release the stress pent up inside our bodies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây