ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
释出
shì chū
giải phóng
Hán việt: thích xuất
—

Gợi nhớ

Từ "释出" (shì chū) mang nghĩa "giải phóng", kết hợp bởi 释 (shì - thích): "Giải thoát" + 出 (chū - xuất): "ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释). • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出).

Thành phần cấu tạo

释出
shì chū
giải phóng
释
shì • thích
Giải thoát
釆
Bộ Biện
Phân biệt, tách bạch rõ ràng (bên trái)
𠬤
Chữ Dịch (giản thể)
Quan sát, kéo nối tiếp (bên phải)
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:giải phóng
Ví dụ (3)
zhèngfǔ政府juédìng决定shìchū释出bùfen部分chǔbèiliáng储备粮yǐ以wěndìng稳定shìchǎng市场jiàgé价格。
Chính phủ quyết định giải phóng một phần lương thực dự trữ để ổn định giá thị trường.
The government decided to release part of its grain reserves to stabilize market prices.
zhíwù植物zài在guāng光hé合zuòyòng作用zhōng中huì会shìchū释出yǎngqì氧气。
Thực vật giải phóng oxy trong quá trình quang hợp.
Plants release oxygen during photosynthesis.
yùndòng运动kěyǐ可以bāngzhù帮助wǒmen我们shìchū释出tǐnèi体内de的yālì压力。
Vận động có thể giúp chúng ta giải tỏa áp lực trong cơ thể.
Exercise can help us release the stress pent up inside our bodies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây