释放
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "释放" (shìfàng) mang nghĩa "thả, giải phóng", kết hợp bởi 释 (shì - thích): "Giải thoát" + 放 (fàng - phóng): "để". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释). • Chữ 放: Bàn tay cầm gậy (攵) xua đàn gia súc đi về bốn phương (方) rộng lớn, mang nghĩa buông ra, thả tự do và đặt để (放).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 释放
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phóng thích, thả tự do, giải tỏa (cảm xúc), giải phóng (năng lượng), phát ra (tín hiệu), xả (khí).
Ví dụ (5)
他在监狱服刑五年后,终于被释放了。
Sau khi thụ án 5 năm trong tù, cuối cùng anh ấy đã được phóng thích.
After serving five years in prison, he was finally released.
运动是释放压力的好方法。
Vận động là phương pháp tốt để giải tỏa áp lực.
Exercise is a good way to relieve stress.
燃烧煤炭会释放大量的二氧化碳。
Đốt than đá sẽ giải phóng (thải ra) một lượng lớn khí CO2.
Burning coal releases a large amount of carbon dioxide.
政府释放了一个积极的信号,鼓励外商投资。
Chính phủ đã phát ra (giải phóng) một tín hiệu tích cực, khuyến khích thương nhân nước ngoài đầu tư.
The government sent a positive signal encouraging foreign investment.
原子弹爆炸时会释放出巨大的能量。
Khi bom nguyên tử nổ sẽ giải phóng ra năng lượng khổng lồ.
When an atomic bomb explodes, it releases enormous energy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây