阐明
—
Gợi nhớ
Từ "阐明" (chǎn míng) mang nghĩa "làm rõ", kết hợp bởi 阐 (chǎn - xiển): "giải thích" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阐: Mở rộng hai cánh cổng lớn (门) để trình bày từng điều đơn giản (单) cho mọi người cùng thấu hiểu, nghĩa là giải thích, làm sáng tỏ (阐). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阐明
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm rõ
Ví dụ (3)
发言人在发布会上阐明了本国的外交立场。
Người phát ngôn đã làm rõ lập trường ngoại giao của nước mình tại buổi họp báo.
The spokesperson clarified the country's diplomatic stance at the press conference.
教授在讲座中阐明了这一定律的科学价值。
Giáo sư đã làm sáng tỏ giá trị khoa học của định luật này trong bài giảng.
The professor elucidated the scientific value of this law during the lecture.
报告详细阐明了公司未来的发展战略。
Báo cáo đã trình bày rõ ràng và chi tiết chiến lược phát triển trong tương lai của công ty.
The report expounded in detail on the company's future development strategy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây