ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
阐明
chǎn míng
làm rõ
Hán việt: xiển minh
—

Gợi nhớ

Từ "阐明" (chǎn míng) mang nghĩa "làm rõ", kết hợp bởi 阐 (chǎn - xiển): "giải thích" + 明 (míng - minh): "sáng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阐: Mở rộng hai cánh cổng lớn (门) để trình bày từng điều đơn giản (单) cho mọi người cùng thấu hiểu, nghĩa là giải thích, làm sáng tỏ (阐). • Chữ 明: Ánh mặt trời ban ngày (日) kết hợp cùng ánh mặt trăng ban đêm (月) chiếu rọi làm muôn nơi đều sáng sủa, rõ ràng (明).

Thành phần cấu tạo

阐明
chǎn míng
làm rõ
阐
chǎn • xiển
giải thích
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể) / âm đọc (bên trong)
明
míng • minh
sáng
日
Bộ Nhật
Mặt trời (bên trái)
月
Bộ Nguyệt
Trăng (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:làm rõ
Ví dụ (3)
fāyánrén发言人zài在fābùhuì发布会shàng上chǎnmíng阐明le了běnguó本国de的wàijiāo外交lìchǎng立场。
Người phát ngôn đã làm rõ lập trường ngoại giao của nước mình tại buổi họp báo.
The spokesperson clarified the country's diplomatic stance at the press conference.
jiàoshòu教授zài在jiǎngzuò讲座zhōng中chǎnmíng阐明le了zhè这yídìng一定lǜ律de的kēxué科学jiàzhí价值。
Giáo sư đã làm sáng tỏ giá trị khoa học của định luật này trong bài giảng.
The professor elucidated the scientific value of this law during the lecture.
bàogào报告xiángxì详细chǎnmíng阐明le了gōngsī公司wèilái未来de的fāzhǎn发展zhànlüè战略。
Báo cáo đã trình bày rõ ràng và chi tiết chiến lược phát triển trong tương lai của công ty.
The report expounded in detail on the company's future development strategy.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây