如释重负
—
Gợi nhớ
Từ "如释重负" (rú shì zhòng fù) mang nghĩa "Như trút được gánh nặng", kết hợp bởi 如 (rú - như): "như" + 释 (shì - thích): "Giải thoát" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 负 (fù - phụ): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负).
Thành phần cấu tạo
如释重负
Như trút được gánh nặng
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Như trút được gánh nặng
Ví dụ (3)
考试结束后,同学们都如释重负地松了一口气。
Sau khi kỳ thi kết thúc, các bạn học sinh đều thở phào nhẹ nhõm như trút được gánh nặng.
After the exam ended, all the students breathed a sigh of relief as if a heavy burden had been lifted.
听到手术成功的消息,他如释重负,脸上终于露出了笑容。
Nghe tin ca phẫu thuật thành công, anh ấy như trút được gánh nặng, trên mặt cuối cùng cũng nở nụ cười.
Hearing the news that the surgery was a success, he felt a great weight lifted off his shoulders and finally smiled.
交付了最后一个项目后,整个团队都感到如释重负。
Sau khi bàn giao dự án cuối cùng, cả đội ngũ đều cảm thấy nhẹ nhõm như trút được gánh nặng.
After delivering the final project, the entire team felt a huge sense of relief.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây