释怀
—
Gợi nhớ
Từ "释怀" (shì huái) mang nghĩa "buông bỏ muộn phiền, nhẹ lòng, nguôi ngoai", kết hợp bởi 释 (shì - thích): "Giải thoát" + 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 释: Phân biệt tỉ mỉ từng dấu vết (釆) và quan sát thấu đáo (睪) mọi lẽ để cởi bỏ khúc mắc, giải thích sáng tỏ (释). • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 释怀
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:buông bỏ muộn phiền, nhẹ lòng, nguôi ngoai
Ví dụ (3)
事情已经过去很久了,你该释怀了。
Mọi chuyện đã qua lâu rồi, bạn nên buông bỏ nỗi lòng đi.
It has been a long time since it happened; you should let it go.
听到儿子的解释,她终于释怀了。
Nghe lời giải thích của con trai, bà ấy cuối cùng đã nguôi ngoai.
Upon hearing her son's explanation, she finally felt relieved and let go of her worries.
对于当年的恩怨,他至今仍无法释怀。
Đối với những ân oán năm xưa, anh ấy đến nay vẫn không thể buông bỏ.
To this day, he still cannot let go of the grievances from back then.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây