怀旧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "怀旧" (huáijiù) mang nghĩa "hoài cổ, nhớ về quá khứ", kết hợp bởi 怀 (huái - hoài): "Ôm ấp" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 怀: Trái tim (忄) luôn ôm ấp nỗi niềm không nỡ buông rời (不), giữ mãi trong lòng sự hoài niệm và yêu thương (怀). • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 怀旧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hoài cổ, nhớ về quá khứ
Ví dụ (5)
这首歌总能引起我的怀旧之情。
Bài hát này luôn có thể gợi lên cảm giác hoài cổ trong tôi.
This song always stirs up feelings of nostalgia in me.
爷爷年纪大了,变得越来越怀旧。
Ông nội có tuổi rồi, trở nên ngày càng hay nhớ về quá khứ.
Grandpa is getting old and becoming more and more nostalgic.
这家咖啡馆的装修充满了怀旧的风格。
Phong cách trang trí của quán cà phê này mang đậm nét hoài cổ.
The decor of this café is full of a nostalgic style.
看这些老照片让我感到有些怀旧。
Nhìn những bức ảnh cũ này khiến tôi cảm thấy có chút hoài niệm.
Looking at these old photos makes me feel somewhat nostalgic.
现在很多年轻人都喜欢看怀旧的电影。
Hiện nay có rất nhiều người trẻ tuổi thích xem những bộ phim hoài cổ.
Many young people nowadays like watching nostalgic movies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây