依旧
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "依旧" (yījiù) mang nghĩa "như cũ", kết hợp bởi 依 (yī - y): "dựa vào" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 依: Con người (亻) khoác tấm áo ấm (衣) sát bên mình để tìm chỗ che chở, nương tựa và dựa vào (依). • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 依旧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ / tính từ
Nghĩa:vẫn như cũ, y nguyên, vẫn thế, vẫn.
Ví dụ (5)
虽然很多年过去了,这里的风景依旧迷人。
Mặc dù rất nhiều năm đã trôi qua, phong cảnh nơi đây vẫn mê người như xưa.
Although many years have passed, the scenery here is still charming.
尽管经历了挫折,他依旧充满信心。
Cho dù trải qua trắc trở, anh ấy vẫn tràn đầy tự tin như trước.
Despite the setbacks, he is still full of confidence.
爷爷身体依旧硬朗,每天都去晨练。
Sức khỏe ông nội vẫn cường tráng như cũ, ngày nào cũng đi tập thể dục buổi sáng.
Grandpa is still in robust health and goes out for morning exercise every day.
这首歌旋律依旧,但听的人心情变了。
Giai điệu bài hát này vẫn như xưa, nhưng tâm trạng người nghe đã thay đổi rồi.
The melody of this song remains the same, but the mood of the listeners has changed.
直到深夜,他房间的灯依旧亮着。
Cho đến đêm khuya, đèn phòng anh ấy vẫn sáng.
Until late at night, the light in his room was still on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây