仍旧
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "仍旧" (réngjiù) mang nghĩa "vẫn như cũ", kết hợp bởi 仍 (réng - nhưng): "vẫn" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仍: Người (亻) vẫn thì (乃) như trước không thay đổi, giữ nguyên trạng thái cũ, vẫn 仍, vẫn còn. • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 仍旧
Từ ghép (14)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:vẫn, vẫn cứ, vẫn như cũ, như xưa.
Ví dụ (5)
虽然过了这么多年,他仍旧保持着每天晨跑的习惯。
Mặc dù đã qua bao nhiêu năm, anh ấy vẫn giữ thói quen chạy bộ buổi sáng mỗi ngày.
Even after all these years, he still keeps up the habit of going for a morning run every day.
尽管大家都反对,他仍旧坚持自己的意见。
Cho dù mọi người đều phản đối, anh ấy vẫn cứ kiên trì ý kiến của mình.
Even though everyone opposed him, he still stuck to his own opinion.
这里的风景仍旧那么美丽。
Phong cảnh nơi đây vẫn đẹp như xưa.
The scenery here is still just as beautiful.
不管你怎么解释,我仍旧不明白。
Bất kể bạn giải thích thế nào, tôi vẫn cứ không hiểu.
No matter how you explain it, I still don't understand.
爷爷虽然年纪大了,但身体仍旧很硬朗。
Ông nội tuy tuổi đã cao, nhưng sức khỏe vẫn rất dẻo dai.
Although Grandpa is old, he is still in very good health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây