ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
折旧
zhéjiù
Khấu hao
Hán việt: chiết cựu
—

Gợi nhớ

Từ "折旧" (zhéjiù) mang nghĩa "Khấu hao", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧.

Thành phần cấu tạo

折旧
zhéjiù
Khấu hao
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)
旧
jiù • cựu
Cũ
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (nằm bên trái)
日
Bộ Nhật
Ngày, mặt trời (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khấu hao
Ví dụ (3)
biǎogé表格lǐ里jìlù记录le了zhéjiù折旧。
Trong biểu mẫu đã ghi khấu hao.
Depreciation is recorded in the form.
qǐng请quèrèn确认zhéjiù折旧shìfǒu是否zhèngquè正确。
Hãy xác nhận khấu hao có đúng không.
Please confirm whether the depreciation is correct.
zhéjiù折旧xūyào需要dāndú单独shuōmíng说明。
Khấu hao cần được giải thích riêng.
Depreciation requires a separate explanation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây