折旧率
—
Gợi nhớ
Từ "折旧率" (zhéjiù lǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ khấu hao", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧. • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ khấu hao
Ví dụ (2)
由于技术更新快,电子产品的折旧率非常高。
Do cập nhật kỹ thuật nhanh, tỷ lệ khấu hao của các sản phẩm điện tử rất cao.
Due to rapid technological updates, the depreciation rate of electronic products is very high.
我们在计算资产价值时需要使用合理的折旧率。
Chúng ta cần sử dụng tỷ lệ khấu hao hợp lý khi tính toán giá trị tài sản.
We need to use a reasonable depreciation rate when calculating asset values.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây