ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
折扣
zhékòu
Giảm giá
Hán việt: chiết khấu
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "折扣" (zhékòu) mang nghĩa "Giảm giá", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 扣 (kòu - khấu): "cài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣).

Thành phần cấu tạo

折扣
zhékòu
Giảm giá
折
zhé / shé / zhē • chiết
gãy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
斤
Bộ Cân
Rìu / âm đọc (bên phải)
扣
kòu • khấu
cài
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng, lỗ / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Giảm giá
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件yīfu衣服yǒu有wǔzhé五折zhékòu折扣。
Bộ quần áo này có giảm giá năm mươi phần trăm.
This piece of clothing has a fifty percent discount.
shāngchǎng商场zhōumò周末zhékòu折扣hěn很dà大。
Cuối tuần trung tâm thương mại giảm giá rất mạnh.
The mall offers big discounts on weekends.
huìyuán会员kěyǐ可以xiǎngshòu享受éwài额外zhékòu折扣。
Hội viên có thể hưởng thêm giảm giá.
Members can enjoy an additional discount.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây