折扣,贴现
—
Gợi nhớ
Từ "折扣,贴现" (zhékòu, tiēxiàn) mang nghĩa "Chiết khấu", kết hợp bởi 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy" + 扣 (kòu - khấu): "cài" + 贴 (tiē - thiếp): "dán" + 现 (xiàn - hiện): "hiện ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折. • Chữ 扣: Đưa bàn tay (扌) luồn chiếc cúc qua vòng khuy nhỏ như cái miệng (口) để gài chặt vạt áo hoặc giữ bớt lại gọi là cài khuy, khấu trừ (扣). • Chữ 贴: Đem vật có giá trị (贝) áp sát chiếm lấy (占) một vị trí cố định trên mặt phẳng chính là hành động dán, gắn vào (贴). • Chữ 现: Viên ngọc quý (王) khi được lau sạch bụi mờ liền lộ rõ vẻ sáng đẹp cho mắt người nhìn thấy (见), gọi là hiện ra, xuất hiện (现).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 折扣,贴现
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ (đọc 'zhékòu / tiēxiàn')
Nghĩa:Chiết khấu
Ví dụ (3)
表格里记录了折扣,贴现。
Trong biểu mẫu đã ghi chiết khấu.
The discount is recorded in the form.
请确认折扣,贴现是否正确。
Hãy xác nhận chiết khấu có đúng không.
Please confirm whether the discount is correct.
折扣,贴现需要单独说明。
Chiết khấu cần được giải thích riêng.
The discount requires a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây