挫折
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挫折" (cuòzhé) mang nghĩa "trắc trở, thất bại", kết hợp bởi 挫 (cuò - tỏa): "làm nhụt chí" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挫: Đôi tay (扌) bị đè ép phải ngồi sụp xuống (坐), tượng trưng cho sự vấp ngã, trắc trở làm nhụt chí (挫). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 挫折
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trắc trở, vấp ngã, thất bại, sự nản lòng, cú sốc.
Ví dụ (5)
他在事业上遭遇了很大的挫折。
Anh ấy đã gặp phải trắc trở (cú sốc) rất lớn trong sự nghiệp.
He suffered a major setback in his career.
面对挫折,我们不能灰心丧气。
Đối mặt với vấp ngã, chúng ta không được nản lòng thoái chí.
In the face of setbacks, we must not lose heart.
这点小挫折算不了什么,重新开始就好。
Chút thất bại nhỏ này chẳng là gì cả, bắt đầu lại là được.
This minor setback is nothing; we can just start over.
经历过多次挫折后,他变得更加坚强了。
Sau khi trải qua nhiều lần vấp ngã, anh ấy đã trở nên kiên cường hơn.
After experiencing many setbacks, he became stronger.
生活中的挫折也是一种财富。
Những trắc trở trong cuộc sống cũng là một loại tài sản (kinh nghiệm quý báu).
Setbacks in life can also be a kind of wealth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây