波折
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "波折" (bōzhé) mang nghĩa "trắc trở, khúc khuỷu, gian nan", kết hợp bởi 波 (bō - ba): "sóng" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 波: Khi gió thổi qua, mặt nước (氵) nhấp nhô phập phồng như lớp da mềm (皮) cuộn lên thành từng đợt sóng nước (波). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 波折
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trắc trở, khúc khuỷu, gian nan
Ví dụ (5)
事情虽然有些波折,但最终还是顺利解决了。
Mặc dù sự việc có chút trắc trở, nhưng cuối cùng vẫn được giải quyết suôn sẻ.
Although there were some setbacks, the matter was ultimately resolved smoothly.
他们的感情经历了很多波折。
Chuyện tình cảm của họ đã trải qua rất nhiều trắc trở.
Their relationship went through many twists and turns.
经过一番波折,我们终于找到了那个地方。
Trải qua một phen gian nan, cuối cùng chúng tôi cũng tìm được nơi đó.
After some twists and turns, we finally found that place.
这项计划在实施过程中遇到了一些波折。
Kế hoạch này đã gặp phải một số khúc khuỷu trong quá trình thực hiện.
This plan encountered some setbacks during implementation.
人生不可能一帆风顺,总会有一些波折。
Đời người không thể thuận buồm xuôi gió mãi, luôn sẽ có một vài trắc trở.
Life cannot always be smooth sailing; there will always be some setbacks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây