周折
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "周折" (zhōuzhé) mang nghĩa "trắc trở", kết hợp bởi 周 (zhōu - chu): "tuần" + 折 (zhé / shé / zhē - chiết): "gãy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 周: Trong khung vuông vắn (冂) mọi sự đều được sắp xếp trọn vẹn, tốt lành (吉) khắp bốn phía, biểu thị chu vi, chu đáo hay một tuần (周). • Chữ 折: Tay (扌) bẻ gãy bằng sức mạnh như rìu (斤), vật bị gập gãy, gãy 折.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 周折
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trắc trở, rắc rối, lận đận, vòng vo, khúc chiết, gian nan.
Ví dụ (5)
经过几番周折,我们要找的人终于找到了。
Trải qua mấy phen trắc trở (lận đận), người chúng tôi cần tìm cuối cùng cũng tìm thấy rồi.
After several twists and turns, we finally found the person we were looking for.
这件事费尽周折才办成。
Việc này tốn bao nhiêu công sức (trăm cay nghìn đắng) mới làm xong.
This matter was accomplished only after going through many twists and turns.
没想到办个签证会有这么多周折。
Không ngờ làm cái visa mà lại có nhiều rắc rối (khúc mắc) đến thế.
I didn't expect getting a visa to involve so many twists and turns.
为了解决这个问题,我们颇费了一番周折。
Để giải quyết vấn đề này, chúng tôi đã tốn khá nhiều công sức.
We went through quite a lot of trouble to solve this problem.
事情进行得很顺利,没费什么周折。
Sự việc tiến hành rất thuận lợi, không tốn công sức (gặp trắc trở) gì mấy.
Things went very smoothly, without much trouble.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây