一周
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一周" (yīzhōu) nghĩa là "một tuần", ghép bởi: 一 (yī): số một + 周 (zhōu): tuần.
Thành phần cấu tạo
一周
một tuần
一
冂
吉
Hình ảnh:

Phân tích từ 一周
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một tuần
Ví dụ (3)
我一周去三次健身房。
Tôi đi phòng gym ba lần một tuần.
I go to the gym three times a week.
一周有七天。
Một tuần có bảy ngày.
A week has seven days.
这个任务需要一周完成。
Nhiệm vụ này cần một tuần để hoàn thành.
This task takes a week to complete.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây